Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

每逢

měi féng

every time

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • every time
  • on each occasion
  • whenever

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 每 · 逢

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả