Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
每日
Từ tiếng Trung
Lưu
每日
měi rì
daily
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
daily
(soup etc) of the day
Các chữ trong từ này
每
měi
7 nét
each, every
日
rì
4 nét
sun
Từ thường dùng: 每 · 日
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
每个
měi ge
each; every
每天
měi tiān
every day
每年
měi nián
every year; each year; yearly
每次
měi cì
each time; every time
每周
měi zhōu
every week
每月
měi yuè
each month
每当
měi dāng
whenever; every time
每人
měi rén
each person; everybody; per person