Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

追捧

zhuī pěng

to exhibit great enthusiasm for sb or sth; to embrace

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to exhibit great enthusiasm for sb or sth; to embrace
  • favor; acclaim; adulation; high demand

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 追 · 捧

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả