Từ tiếng Trung
吹捧
chuī pěng
to flatter
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to flatter
- to laud sb's accomplishments
- adulation
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 吹 · 捧
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chuī pěng
to flatter
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 吹 · 捧
Từ vựng