Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
吹嘘
Từ tiếng Trung
Lưu
吹嘘
chuī xū
to brag
Nghe
Phồn thể:
吹噓
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to brag
Các chữ trong từ này
吹
chuī
7 nét
to blow, to puff
嘘
xū
14 nét
to blow, to exhale, to hiss, to sigh
Từ thường dùng: 吹 · 嘘
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
吹牛
chuī niú
to talk big; to brag; to shoot off one's mouth; (dialect) to chat idly
吹捧
chuī pěng
to flatter; to laud sb's accomplishments; adulation