Từ tiếng Trung
吹牛
chuī niú
to talk big; to brag; to shoot off one's mouth
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to talk big; to brag; to shoot off one's mouth
- (dialect) to chat idly
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 吹 · 牛
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chuī niú
to talk big; to brag; to shoot off one's mouth
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 吹 · 牛
Từ vựng