Chữ Hán
莺
yīng
oriole, green finch
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- oriole, green finch
- Sylvia species (various)
- oriole or various birds of the Sylvidae family including warblers
- variant of 鶯|莺[ying1]
Giản thể / Phồn thể
莺→鶯
Thứ tự nét
莺Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
若ruò
if, supposing, assuming
花huā
flower, blossom
获huò
to get, to obtain, to receive, to sieze
著zhe
to show, to prove, to make known
节jié
festival
英yīng
petal, flower, leaf
藏cáng
to conceal, to hide
草cǎo
grass, herbs
应yīng
should, must
赢yíng
to win, to gain
营yíng
camp, barracks, army
硬yìng
firm, hard, strong
影yǐng
shadow
迎yíng
to welcome, to receive, to greet
鹰yīng
eagle, falcon, hawk