Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

莺

yīng

oriole, green finch

10 nétBộ thủ 艹Số 2465Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • oriole, green finch
  • Sylvia species (various)
  • oriole or various birds of the Sylvidae family including warblers
  • variant of 鶯|莺[ying1]

Giản thể / Phồn thể

莺→鶯

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A bird 鸟 covered in 冖 green 艹 feathers

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

莺

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan