Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

投篮

tóu lán

(basketball) to shoot for the basket

Phồn thể: 投籃

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (basketball) to shoot for the basket

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 投 · 篮

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả