Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

投诉

tóu sù

to lodge a complaint

Phồn thể: 投訴

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to lodge a complaint

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 投 · 诉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả