Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

投放

tóu fàng

to input

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to input
  • to throw in
  • to unload
  • to put into circulation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 投 · 放

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả