Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

投资

tóu zī

investment

Phồn thể: 投資

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • investment
  • to invest

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 投 · 资

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả