Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

投机

tóu jī

congenial; agreeable

Phồn thể: 投機

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • congenial; agreeable
  • to speculate; to profiteer

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 投 · 机

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả