Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

投票

tóu piào

to vote; to cast a vote

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to vote; to cast a vote

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 投 · 票

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả