Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

投入

tóu rù

to throw into

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to throw into
  • to put into
  • to throw oneself into
  • to participate in
  • to invest in
  • absorbed
  • engrossed

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 投 · 入

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả