Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

投降

tóu xiáng

to surrender

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to surrender

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 投 · 降

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả