Chữ Hán
缒
zhuì
to climb a rope
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to climb a rope
- to hang, to rappel
- to let down with a rope
Giản thể / Phồn thể
缒→縋
Thứ tự nét
缒Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
给gěi
to give, to lend
约yuē
treaty, covenant, agreement
经jīng
the classics
级jí
level, rank
线xiàn
line, thread, wire
组zǔ
to form, to assemble
红hóng
red, vermillion
编biān
to knit, to weave
追zhuī
to pursue, to chase after
坠zhuì
to drop, to fall down, to sink
缀zhuì
to connect, to join
锥zhuī
gimlet, drill, awl
赘zhuì
unnecessary, superfluous
骓zhuī
piebald horse