Chữ Hán
绻
quǎn
attached, inseparable, in love
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- attached, inseparable, in love
- used in 繾綣|缱绻[qian3 quan3]
Giản thể / Phồn thể
绻→綣
Thứ tự nét
绻Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
给gěi
to give, to lend
约yuē
treaty, covenant, agreement
经jīng
the classics
级jí
level, rank
线xiàn
line, thread, wire
组zǔ
to form, to assemble
红hóng
red, vermillion
编biān
to knit, to weave
全quán
whole, entire, complete
权quán
authority, power, right
圈quān
circle, ring, loop
劝quàn
to recommend, to advise
券quàn
bond, certificate, deed
犬quǎn
dog
拳quán
fist
泉quán
spring, fountain