Chữ Hán
骓
zhuī
piebald horse
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- piebald horse
- surname Zhui
- (literary) piebald horse
Giản thể / Phồn thể
骓→騅
Thứ tự nét
骓Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
马mǎ
horse
驻zhù
stable
骗piàn
to cheat, to defraud, to swindle
骑qí
to ride, to mount
骚sāo
to annoy, to bother
驴lǘ
donkey, ass
冯féng
to gallop
驾jià
to drive, to ride, to sail
追zhuī
to pursue, to chase after
坠zhuì
to drop, to fall down, to sink
缀zhuì
to connect, to join
锥zhuī
gimlet, drill, awl
赘zhuì
unnecessary, superfluous
缒zhuì
to climb a rope