Chữ Hán
骗
piàn
to cheat, to defraud, to swindle
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to cheat, to defraud, to swindle
- to cheat
- to swindle
- to deceive
- to get on (a horse etc) by swinging one leg over
Giản thể / Phồn thể
骗→騙
Thứ tự nét
骗Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan