Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
骗子
Từ tiếng Trung
Lưu
骗子
piàn zi
swindler
Nghe
Phồn thể:
騙子
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
swindler
a cheat
Các chữ trong từ này
骗
piàn
12 nét
to cheat, to defraud, to swindle
子
zi
3 nét
son, child
Từ thường dùng: 骗 · 子
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
骗局
piàn jú
a swindle; a trap; a racket; a scam; CL:場|场[chang3]
骗人
piàn rén
to cheat sb; a scam
骗取
piàn qǔ
to gain by cheating