Từ tiếng Trung
骗取
piàn qǔ
to gain by cheating
Phồn thể: 騙取
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to gain by cheating
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 骗 · 取
Từ vựng
Từ tiếng Trung
piàn qǔ
to gain by cheating
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 骗 · 取
Từ vựng