Chữ Hán
骈
pián
a team of horses
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a team of horses
- to associate
- to join
- surname Pian
- (of a pair of horses) to pull side by side
Giản thể / Phồn thể
骈→駢
Thứ tự nét
骈Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan