Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

垂直

chuí zhí

perpendicular; vertical

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • perpendicular; vertical

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 垂 · 直

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả