Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
垂死
Từ tiếng Trung
Lưu
垂死
chuí sǐ
dying
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
dying
Các chữ trong từ này
垂
chuí
8 nét
to hang, to dangle
死
sǐ
6 nét
dead
Từ thường dùng: 垂 · 死
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
垂直
chuí zhí
perpendicular; vertical