Chữ Hán
炊
chuī
meal
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- meal
- to cook, to steam
- to cook food
Thứ tự nét
炊Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
火huǒ
fire, flame
烟yān
smoke, soot
烧shāo
to burn, to bake
炸zhà
to explode
烂làn
overcooked, overripe
灯dēng
lamp, lantern, light
爆bào
crackle, pop
炒chǎo
to boil, to fry, to roast, to sauté
吹chuī
to blow, to puff
锤chuí
hammer
垂chuí
to hang, to dangle
槌chuí
hammer, mallet
捶chuí
to beat, to lash, to strike with a cane
椎chuí
spine, vertebra