Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

炊烟

chuī yān

smoke from kitchen chimneys

Phồn thể: 炊煙

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • smoke from kitchen chimneys

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 炊 · 烟

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.