Chữ Hán
瞬
shùn
to wink, to blink
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to wink, to blink
- an instant, the blink of an eye
- to wink
Thứ tự nét
瞬Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan