Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
瞬时
Từ tiếng Trung
Lưu
瞬时
shùn shí
instantaneous
Nghe
Phồn thể:
瞬時
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
instantaneous
Các chữ trong từ này
瞬
shùn
17 nét
to wink, to blink
时
shí
7 nét
time, season
Từ thường dùng: 瞬 · 时
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
瞬间
shùn jiān
in an instant; in a flash