Từ tiếng Trung
瞬间
shùn jiān
in an instant; in a flash
Phồn thể: 瞬間
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- in an instant; in a flash
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 瞬 · 间
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shùn jiān
in an instant; in a flash
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 瞬 · 间
Từ vựng