Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一瞬间

yī shùn jiān

split second

Phồn thể: 一瞬間

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • split second

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 瞬 · 间

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả