Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

下垂

xià chuí

to droop

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to droop
  • to sag
  • to hang down
  • sagging
  • drooping
  • prolapse (medicine)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 下 · 垂

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả