Chữ Hán
铀
yóu
uranium
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- uranium
- uranium (chemistry)
- Taiwan pr. [you4]
Giản thể / Phồn thể
铀→鈾
Thứ tự nét
铀Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
钱qián
money, currency, coins
错cuò
error, mistake
镇zhèn
calm, composed
铁tiě
iron
钟zhōng
clock
银yín
silver
链liàn
chain, wire
锁suǒ
lock, padlock
有yǒu
to have, to own, to possess
又yòu
and, also, again, in addition
由yóu
cause, reason
右yòu
right
油yóu
oil, fat, grease, lard
优yōu
superior
游yóu
to wander, to travel, to tour, to roam
尤yóu
especially, particularly