Từ tiếng Trung
默认
mò rèn
to agree tacitly
Phồn thể: 默認
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to agree tacitly
- tacit approval
- default (setting)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 默 · 认
Từ vựng
Từ tiếng Trung
mò rèn
to agree tacitly
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 默 · 认
Từ vựng