Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

默契

mò qì

tacit understanding; unwritten agreement

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tacit understanding; unwritten agreement
  • rapport
  • (of people) in sync; well coordinated

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 默 · 契

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả