Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

静默

jìng mò

silent; still; quiet

Phồn thể: 靜默

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • silent; still; quiet
  • to mourn in silence; to observe silence
  • (neologism, attested by 2022) to stay at home during a pandemic

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 静 · 默

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả