Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

静态

jìng tài

static

Phồn thể: 靜態

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • static
  • sedate
  • quiet
  • passive
  • (physics) static
  • steady-state
  • (electronics) quiescent

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 静 · 态

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả