Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

静脉

jìng mài

vein

Phồn thể: 靜脈

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • vein

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 静 · 脉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả