Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
静脉
Từ tiếng Trung
Lưu
静脉
jìng mài
vein
Nghe
Phồn thể:
靜脈
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
vein
Các chữ trong từ này
静
jìng
14 nét
still, quiet, motionless, gentle
脉
mài
9 nét
a pulse
Từ thường dùng: 静 · 脉
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
静态
jìng tài
static; sedate; quiet; passive; (physics) static; steady-state; (electronics) quiescent
静止
jìng zhǐ
still; immobile; static; stationary
静坐
jìng zuò
to sit quietly; to meditate; to stage a sit-in