Từ tiếng Trung
静坐
jìng zuò
to sit quietly
Phồn thể: 靜坐
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to sit quietly
- to meditate
- to stage a sit-in
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 静 · 坐
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jìng zuò
to sit quietly
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 静 · 坐
Từ vựng