Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

静

jìng

still, quiet, motionless, gentle

14 nétBộ thủ 青Số 1608Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • still, quiet, motionless, gentle
  • still
  • calm
  • quiet
  • not moving

Giản thể / Phồn thể

静→靜

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

nature

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

静

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan