Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

冷静

lěng jìng

calm; cool-headed; dispassionate

Phồn thể: 冷靜

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • calm; cool-headed; dispassionate
  • (of a place) deserted; quiet

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 冷 · 静

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả