Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

冷战

lěng zhàn

(US-Soviet) Cold War

Phồn thể: 冷戰

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (US-Soviet) Cold War
  • cold war
  • (fig.) strained relationship
  • to be barely on speaking terms
  • (coll.) shiver
  • shudder

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 冷 · 战

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả