Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

冷气

lěng qì

cold air

Phồn thể: 冷氣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cold air
  • air conditioning

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 冷 · 气

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả