Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

冷却

lěng què

(lit. and fig.) to cool

Phồn thể: 冷卻

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (lit. and fig.) to cool

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 冷 · 却

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả