Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

冷漠

lěng mò

cold and detached towards sb

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cold and detached towards sb
  • lack of regard
  • indifference
  • neglect

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 冷 · 漠

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả