Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

动静

dòng jìng

(detectable) movement; (sign of) activity

Phồn thể: 動靜

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (detectable) movement; (sign of) activity
  • movement and stillness

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 动 · 静

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả