Chữ Hán
靖
jìng
to pacify, to appease
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to pacify, to appease
- calm, peaceful
- surname Jing
- (bound form) peaceful
- (bound form) to pacify; to suppress
Thứ tự nét
靖Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan