Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

绥靖

suí jìng

to pacify

Phồn thể: 綏靖

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to pacify
  • to appease
  • appeasement

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 绥 · 靖

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.