Chữ Hán
骄
jiāo
haughty, spirited
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- haughty, spirited
- a wild stallion
- proud
- arrogant
Giản thể / Phồn thể
骄→驕
Thứ tự nét
骄Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
马mǎ
horse
驻zhù
stable
骗piàn
to cheat, to defraud, to swindle
骑qí
to ride, to mount
骚sāo
to annoy, to bother
驴lǘ
donkey, ass
冯féng
to gallop
驾jià
to drive, to ride, to sail
较jiào
to compare
叫jiào
cry, shout
教jiào
school, education
脚jiǎo
leg, foot
交jiāo
to connect
角jiǎo
angle, corner
焦jiāo
burned, scorched
缴jiǎo
to deliver, to submit, to hand over