Từ tiếng Trung
骄傲
jiāo ào
pride
Phồn thể: 驕傲
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- pride
- arrogance
- conceited
- proud of sth
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 骄 · 傲
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
jiāo ào
pride
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 骄 · 傲
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.