Chữ Hán
闰
rùn
intercalary
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- intercalary
- extra, surplus
- an extra day or month inserted into the lunar or solar calendar (such as February 29)
Giản thể / Phồn thể
闰→閏
Thứ tự nét
闰Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan